WinHSK

工艺

HSK5n
0 · Lv.1
gōngyì

công nghệ; kỹ thuật; bách nghệ

craft; handicraft 参见: 工艺 美术; 工艺 品 [ 相关词条 ] 工艺参数 [名] technological parameter 工艺化学 [名] process chemistry 工艺流程 [名] technological process; process flow 工艺美术 [名] industrial art; arts and crafts; fine and applied arts 工艺品 [名] handicraft (article); handiwork 工艺设计 [名] technological design 工艺水平 [名] technological level 工艺图纸 [名] art work sheet 工艺性能 [名] processing property; shop characteristics 工艺学 [名] technology 工艺要求 [名] technological requirement/specification

漢越 công nghệ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将原材料或半成品加工成产品的工作、方法、技术等
  2. 手工艺
义项 nHSK5

công nghệ; kỹ thuật; bách nghệ

将原材料或半成品加工成产品的工作、方法、技术等

免费例句

我们今天要练习丝绸工艺。

wǒ men jīn tiān yào liàn xí sī chóu gōng yì

HSK4

Hôm nay chúng tôi sẽ luyện lụa.

We are going to practice silk craftsmanship today.

他们研究了新工艺。

Tāmen yánjiū le xīn gōngyì.

HSK5

Họ đã nghiên cứu công nghệ mới.

They researched new techniques.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

thủ công mỹ nghệ

手工艺

免费例句

她擅长制作工艺品。

Tā shàncháng zhìzuò gōngyìpǐn.

HSK5

Cô ấy giỏi làm đồ thủ công mỹ nghệ.

She is good at making handicrafts.

这些工艺品很精美。

Zhèxiē gōngyìpǐn hěn jīngměi.

HSK5

Những món đồ thủ công mỹ nghệ này rất tinh xảo.

These handicrafts are very exquisite.