拼
手工艺品
HSK4n 0 · Lv.1
shǒugōngyìpǐn
đồ thủ công; sản phẩm thủ công mỹ nghệ
漢越
字解构
Phân tích chữ手shǒuHSK1tay工gōngHSK1công; công việc; thợ艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分