拼
左侧
HSK6n 0 · Lv.1
zuǒcè
bên trái; phía trái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 左边
等级
义项 ①n≈HSK6
bên trái; phía trái
左边
免费例句
向前走50米,左侧有一个小商店。
Xiàng qián zǒu 50 mǐ, zuǒcè yǒu yī gè xiǎo shāngdiàn.
≈HSK4
Đi về phía trước 50 mét, bên trái có một cửa hàng nhỏ.
Walk 50 meters ahead, there is a small shop on the left.
如果蜜蜂的头部与太阳的方向偏左形成一定的角,表示蜜源在太阳的左侧有相应的夹角,如此往复旋转,方向准确无误。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分