WinHSK

左手

HSK2n
0 · Lv.1
zuǒshǒu

tay trái

漢越 tả thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 左边的手
  2. 同“左首"
义项 nHSK2

tay trái

左边的手

免费例句

我的左手受伤了。

Wǒ de zuǒshǒu shòushāng le.

HSK2

Tay trái của tôi bị thương.

My left hand is injured.

请您去二层的洗手间,从前面电梯上去,出电梯后左手边就是。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

phía bên trái, phía tay trái

同“左首"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50