拼
左航
HSK4n 0 · Lv.1
zuǒháng
Tả Hàng (tên của idol Trung Quốc); trái; đi về bên trái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 左:表示方向的左边 航:指航行、行驶的意思
等级
义项 ①n≈HSK4
Tả Hàng (tên của idol Trung Quốc); trái; đi về bên trái
左:表示方向的左边 航:指航行、行驶的意思
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分