拼
左转
HSK4v 0 · Lv.1
zuǒzhuǎn
rẽ trái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 左转,通常意思是向左方旋转;也有贬官、降职的含义
等级
义项 ①v≈HSK4
rẽ trái
左转,通常意思是向左方旋转;也有贬官、降职的含义
免费例句
从这里走,左转就是公园。
Cóng zhèlǐ zǒu, zuǒzhuǎn jiù shì gōngyuán.
≈HSK3
Đi từ đây, rẽ trái là đến công viên.
Go from here, turn left and you'll reach the park.
请在下一个十字路口左转。
Qǐng zài xià yī gè shízìlùkǒu zuǒzhuǎn.
≈HSK3
Vui lòng rẽ trái ở ngã tư tiếp theo.
Please turn left at the next intersection.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分