拼
巧合
HSK7-9adj 0 · Lv.1
qiǎohé
vừa khớp; thật khéo; trùng hợp; tình cờ
漢越 xảo hợp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (事情) 凑巧相合或相同
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vừa khớp; thật khéo; trùng hợp; tình cờ
(事情) 凑巧相合或相同
免费例句
你该不会又要告诉我这是巧合吧?
Nǐ gāi bù huì yòu yào gàosu wǒ zhè shì qiǎohé ba?
≈HSK4
Đừng có lại bảo là tình cờ nữa nhá.
You're not going to tell me this is a coincidence again, are you?
他们一起消失应该不是巧合。
Tāmen yīqǐ xiāoshī yīnggāi bù shì qiǎohé.
≈HSK5
Bọn họ biến mất cùng lúc có lẽ không phải trùng hợp.
Their disappearing together should not be a coincidence.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分