WinHSK

巨响

HSK5n
0 · Lv.1
xiǎng

tiếng nổ lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 很大的声响。
义项 nHSK5

tiếng nổ lớn

很大的声响。

免费例句

巨响在山谷间不断回荡。

Jùxiǎng zài shāngǔ jiān bùduàn huídàng.

HSK5

Tiếng nổ lớn vang vọng khắp thung lũng.

A loud bang echoed through the valley.

飞机飞过发出一阵巨响。

Fēijī fēiguò fāchū yī zhèn jùxiǎng.

HSK5

Máy bay bay qua và gây ra tiếng động lớn.

The plane flew by, making a loud noise.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan