WinHSK

巨头

HSK7-9n
0 · Lv.1
jùtóu

trùm; đầu sỏ

magnate; tycoon; baron 银行界 巨头 banking prince 航运 巨头 shipping magnate 工业 巨头 captain of industry; industrial magnate 电影界 巨头 movie giant/baron 电信 巨头 telecommunications tycoon/baron

漢越 cự đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 政治、经济界等有较大势力的头目
义项 nHSK7-9

trùm; đầu sỏ

政治、经济界等有较大势力的头目

免费例句

他是科技界的巨头。

Tā shì kējì jiè de jùtóu.

HSK6

Anh ấy là trùm trong giới công nghệ.

He is a giant in the tech industry.

那家公司是行业巨头。

Nà jiā gōngsī shì hángyè jùtóu.

HSK6

Công ty đó là ông lớn trong ngành.

That company is an industry giant.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan