拼
巨头
HSK7-9n 0 · Lv.1
jùtóu
trùm; đầu sỏ
magnate; tycoon; baron 银行界 巨头 banking prince 航运 巨头 shipping magnate 工业 巨头 captain of industry; industrial magnate 电影界 巨头 movie giant/baron 电信 巨头 telecommunications tycoon/baron
漢越 cự đầu
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分