拼
巨轮
HSK6n 0 · Lv.1
jùlún
tàu lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (艘)载重量很大的轮船
- 巨大的车轮,多用于比喻
等级
义项 ①n≈HSK6
tàu lớn
(艘)载重量很大的轮船
免费例句
百万吨的巨轮很少会被打翻,被打翻的常常是那些根基轻的小船。
≈HSK5
万吨巨轮停靠在码头边。
Wàn dūn jùlún tíngkào zài mǎtóu biān.
≈HSK6
Con tàu khổng lồ vạn tấn đang đậu bên cạnh bến cảng.
A 10,000-ton giant ship is docked at the pier.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
bánh xe lớn; bánh xe khổng lồ
巨大的车轮,多用于比喻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分