拼
巨鲸
HSK7-9n, adj 0 · Lv.1
jùjīng
Whale nghĩa đen chính là cá voi; nó là thuật ngữ trên thị trường tài chính chỉ những người chơi có nguồn lực tài chính mạnh và sức ảnh hưởng. Thông thường; nếu một whale bán số coin của họ thì có thể tạo ra một làn sóng bán tháo trên thị trường; cá voi khổng lồ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 巨鲸是指体型非常大的鲸类动物,通常生活在海洋中。
等级
义项 ①n, adj≈HSK7-9
Whale nghĩa đen chính là cá voi; nó là thuật ngữ trên thị trường tài chính chỉ những người chơi có nguồn lực tài chính mạnh và sức ảnh hưởng. Thông thường; nếu một whale bán số coin của họ thì có thể tạo ra một làn sóng bán tháo trên thị trường; cá voi khổng lồ
巨鲸是指体型非常大的鲸类动物,通常生活在海洋中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分