拼
巩膜
HSK7-9n 0 · Lv.1
gǒngmó
củng mạc; màng cứng (ở mắt); củng mô
sclera [ 相关词条 ] 巩膜刀 [名] sclerotome 巩膜沟 [名] scleral furrow; sulcus sclerae 巩膜膨胀 [名] sclerectasia; sclerectasis 巩膜炎 [名] scleritis; sclerotitis
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分