WinHSK

巫医

HSK1n
0 · Lv.1

Vu y; thầy cúng; thầy thuốc phù thủy; thầy thuốc dân gian

witch doctor; shaman

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 巫医是指利用巫术和传统医学知识进行治疗的医生,通常在某些文化中被视为具有特殊能力的人。
义项 nHSK1

Vu y; thầy cúng; thầy thuốc phù thủy; thầy thuốc dân gian

巫医是指利用巫术和传统医学知识进行治疗的医生,通常在某些文化中被视为具有特殊能力的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan