WinHSK

巫婆

HSK7-9n
0 · Lv.1
wūpó

bà đồng; phù thủy; bà phù thủy; mụ phù thủy

witch; sorceress

漢越 vu bà

例句

Câu ví dụ
免费例句

她扮成了一个可怕的巫婆。

Tā bàn chéng le yī gè kěpà de wūpó.

HSK6

Cô ấy hóa trang thành một bà phù thủy đáng sợ.

She dressed up as a scary witch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan