WinHSK

巫师

HSK1n
0 · Lv.1
wūshī

phù thủy; pháp sư; thầy cúng

wizard; sorcerer

漢越 vu sư

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以装神弄鬼替人祈祷为职业的人(多指男巫)
义项 nHSK1

phù thủy; pháp sư; thầy cúng

以装神弄鬼替人祈祷为职业的人(多指男巫)

免费例句

他用巫师的法杖施了一个魔法。

Tā yòng wūshī de fǎzhàng shī le yī gè mófǎ.

HSK6

Anh ấy dùng quyền trượng của phù thủy để thi triển một phép thuật.

He cast a spell with his wizard's staff.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan