拼
巫师
HSK1n 0 · Lv.1
wūshī
phù thủy; pháp sư; thầy cúng
wizard; sorcerer
漢越 vu sư
例句
Câu ví dụ免费例句
他用巫师的法杖施了一个魔法。
Tā yòng wūshī de fǎzhàng shī le yī gè mófǎ.
≈HSK6
Anh ấy dùng quyền trượng của phù thủy để thi triển một phép thuật.
He cast a spell with his wizard's staff.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分