拼
差使
HSK4v 0 · Lv.1
chāishǐ
phái đi; sai phái
漢越 sai sứ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 差遣;派遣
等级
义项 ①v≈HSK4
phái đi; sai phái
差遣;派遣
免费例句
她被派去处理紧急事务。
Tā bèi pài qù chǔlǐ jǐnjí shìwù.
≈HSK5
Cô ấy được phái đi xử lý công việc khẩn cấp.
She was sent to handle an urgent matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分