拼
差役
HSK7-9n 0 · Lv.1
chāiyì
nha dịch
runner or bailiff in a yamen 衙门里的 差役 bailiff in a yamen
漢越
字解构
Phân tích chữ差chà多音HSK3dở; kém; tồi; tệ / sai; không đúng役yìHSK7-9nghĩa vụ; phục dịch; lao dịch (công việc nặng nhọc)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分