WinHSK

差评

HSK4n
0 · Lv.1
chàpíng

cho một sao; đánh giá thấp; đánh giá xấu

negative comment; unfavourable comment

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 现代网络购物中,买家卖家给出的不好的评价
义项 nHSK4

cho một sao; đánh giá thấp; đánh giá xấu

现代网络购物中,买家卖家给出的不好的评价

免费例句

希望你不要给我差评!

Xīwàng nǐ bùyào gěi wǒ chàpíng!

HSK5

Mong bạn đừng cho tôi đánh giá thấp!

I hope you won't give me a bad review!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan