WinHSK

差评

HSK4n
0 · Lv.1
chàpíng

cho một sao; đánh giá thấp; đánh giá xấu

negative comment; unfavourable comment

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

希望你不要给我差评!

Xīwàng nǐ bùyào gěi wǒ chàpíng!

HSK5

Mong bạn đừng cho tôi đánh giá thấp!

I hope you won't give me a bad review!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan