WinHSK

差远

HSK3v
0 · Lv.1
chàyuǎn

kém cỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. inferior
  2. not up to par
  3. to be mistaken
  4. to fall far short
义项 vHSK3

kém cỏi

inferior

免费例句

他说,他第一次坐船,以为和坐车没什么不同,他现在明白了,差远了。

HSK3

唐伯虎的脸一下子就红了,他觉得自己的画儿比老师的差远了。

HSK4

义项 vHSK3

không ngang bằng

not up to par

义项 vHSK3

bị nhầm lẫn

to be mistaken

义项 vHSK3

để giảm rất nhiều

to fall far short

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan