WinHSK

差遣

HSK7-9v
0 · Lv.1
chāiqiǎn

phái đi; sai đi; sai phái; sai khiến

send on an errand or a mission; dispatch; assign 听候 差遣 await assignment; be at sb's disposal; be at sb's beck and call 把人差来遣去 boss sb about/around

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan