WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
己见
HSK2
n
0 · Lv.1
jǐ
jiàn
Ý kiến riêng
one's own opinion 坚持 己见 adhere/cling/stick to one's own opinion
漢越
字解构
Phân tích chữ
己
jǐ
HSK2
mình; chính mình; bản thân
见
jiàn
HSK1
gặp, gặp nhau
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
各执己见
gè zhí jǐ jiàn
HSK5
mỗi người giữ ý kiến riêng
各抒己见
gèshū-jǐjiàn
HSK7-9
mỗi người nói quan điểm của mình; mỗi người phát biểu ý kiến của mình
各持己见
gè chí jǐ jiàn
HSK4
ai giữ ý nấy; không ai chịu nghe ai; mỗi người mỗi ý
固执己见
gù zhí jǐ jiàn
HSK7-9
quyết giữ ý mình; khăng khăng cho mình là đúng
查词
复习
真题
工具
我的