WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
已久
HSK3
phrase
0 · Lv.1
yǐ
jiǔ
đã lâu; đã một thời gian dài
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
由来已久
yóu lái yǐ jiǔ
HSK6
tồn tại từ lâu; đã có từ lâu
盼望已久
pàn wàng yǐ jiǔ
HSK6
mong đợi đã lâu
查词
复习
真题
工具
我的