拼
已久
HSK3phrase 0 · Lv.1
yǐjiǔ
đã lâu; đã một thời gian dài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间已经很长了
等级
义项 ①phrase≈HSK3
đã lâu; đã một thời gian dài
时间已经很长了
免费例句
这个传说流传已久。
Zhège chuánshuō liúchuán yǐ jiǔ.
≈HSK4
Truyền thuyết này đã được lưu truyền từ lâu.
This legend has been circulating for a long time.
这家公司经营已久。
Zhè jiā gōngsī jīngyíng yǐ jiǔ.
≈HSK4
Công ty này đã hoạt động từ lâu.
This company has been operating for a long time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分