WinHSK

已甚

HSK4adj
0 · Lv.1
shèn

Quá đáng lắm. Quá quắt; đã rất; đã quá

too; excessively 过为 已甚 go too far; overstep the limits 不为 已甚 not go too far 病之 已甚 be seriously ill

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.