拼
已知
HSK2v 0 · Lv.1
yǐzhī
Đã biết
known 已知 储量 known reserves [ 相关词条 ] 已知函数 [名] [数学] known function 已知量 [名] known quantity 已知数 [名] [数学] known number
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分