WinHSK

巳时

HSK1n
0 · Lv.1
shí

giờ Tỵ (từ 9 giờ đến 11 giờ sáng)

am

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

巳时太阳升高了。

sì shí tài yáng shēng gāo le

HSK6

Giờ Tỵ, mặt trời đã lên cao.

At the hour of Si (9-11 AM), the sun has risen high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan