WinHSK

巴刹

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
chà

Đài Loan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Taiwan pr. [bā chà]
  2. bazaar (loanword)
义项 nlocal, nHSK6

Đài Loan

Taiwan pr. [bā chà]

义项 nlocal, nHSK6

chợ (loanword)

bazaar (loanword)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan