拼
巴巴
HSK4suff 0 · Lv.1
bābā
rất; cực kỳ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 词的后缀。用于形容词后,表示情状
等级
义项 ①suff≈HSK4
rất; cực kỳ
词的后缀。用于形容词后,表示情状
免费例句
以前我们住得挤挤巴巴的。
Yǐqián wǒmen zhù de jǐjǐbābā de.
≈HSK5
Trước đây, chúng tôi sống rất chật chội.
We used to live in a very cramped space.
那个发言者讲话结结巴巴的。
Nàge fāyánzhě jiǎnghuà jiējiēbābā de.
≈HSK5
Người phát biểu đó nói năng lắp ba lắp bắp.
That speaker stuttered when speaking.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分