WinHSK

巴氏

HSK4n
0 · Lv.1
shì

pasteur

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. pasteur
义项 nHSK4

pasteur

pasteur

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50