WinHSK

巴结

HSK7-9v
0 · Lv.1
bājie

nịnh bợ; nịnh hót; bợ đỡ; tâng bốc; xu nịnh

漢越 ba kết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 竭力攀附奉承
  2. 带劲
义项 vHSK7-9

nịnh bợ; nịnh hót; bợ đỡ; tâng bốc; xu nịnh

竭力攀附奉承

免费例句

他总是巴结上司。

Tā zǒngshì bājie shàngsi.

HSK5

Anh ấy luôn luôn nịnh bợ cấp trên.

He always fawns on his superiors.

他总想巴结上级领导。

Tā zǒng xiǎng bājie shàngjí lǐngdǎo.

HSK5

Anh ta lúc nào cũng muốn dựa hơi cấp trên.

He always wants to curry favor with his superiors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

hăng say

带劲

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan