WinHSK

巴黎

HSK7-9n, nlocal
0 · Lv.1

Pa-ri; Paris (thủ đô Pháp)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

巴黎是法国的首都。

Bālí shì Fǎguó de shǒudū.

HSK3

Paris là thủ đô của Pháp.

Paris is the capital of France.

我从未去过巴黎。

Wǒ cóngwèi qù guò Bālí.

HSK3

Tôi chưa từng đi Paris.

I have never been to Paris.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50