拼
巷弄
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàngnòng
hẻm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我穿行在宁静的巷弄中。
Wǒ chuānxíng zài níngjìng de xiàngnòng zhōng.
≈HSK6
Tôi băng qua con hẻm yên tĩnh.
I walked through the quiet alleyways.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hẻm
我穿行在宁静的巷弄中。
Wǒ chuānxíng zài níngjìng de xiàngnòng zhōng.
Tôi băng qua con hẻm yên tĩnh.
I walked through the quiet alleyways.