拼
巷战
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàngzhàn
chiến đấu trên đường phố; đánh trong ngõ
street fighting/battle 激烈的 巷战 fierce street fighting 打 巷战 engage in street fightings
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在城镇街巷内进行的战斗
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chiến đấu trên đường phố; đánh trong ngõ
在城镇街巷内进行的战斗
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分