拼
巷门
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiàngmén
cổng; hẻm; cổng hẻm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 巷门是指通往小巷或小路的门,通常用于区分公共道路与私人区域。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cổng; hẻm; cổng hẻm
巷门是指通往小巷或小路的门,通常用于区分公共道路与私人区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cổng; hẻm; cổng hẻm
cổng; hẻm; cổng hẻm
巷门是指通往小巷或小路的门,通常用于区分公共道路与私人区域。