拼
市傅
HSK4n 0 · Lv.1
shìfù
sư phụ; tài xế; thị phụ; người phụ trách thị trường
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 市:指城市或市场的意思。 傅:指教导、传授知识的人。 因此,市傅可以理解为负责市场或城市事务的人。
等级
义项 ①n≈HSK4
sư phụ; tài xế; thị phụ; người phụ trách thị trường
市:指城市或市场的意思。 傅:指教导、传授知识的人。 因此,市傅可以理解为负责市场或城市事务的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分