WinHSK

市区

HSK4n
0 · Lv.1
shìqū

nội thành; khu vực thành thị; khu vực thành phố

city proper; urban district [ 相关词条 ] 市区重建 [名] urban renewal 市区建设 [名] urban construction 市区交通 [名] urban traffic 市区月票 [名] intracity commuter's monthly ticket

漢越 thị khu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 属于城市范围的地区;一般人口及房屋建筑比较集中
义项 nHSK4

nội thành; khu vực thành thị; khu vực thành phố

属于城市范围的地区;一般人口及房屋建筑比较集中

免费例句

市区有很多高楼大厦。

Shìqū yǒu hěnduō gāolóu dàshà.

HSK4

Nội thành có rất nhiều tòa nhà cao tầng.

There are many high-rise buildings in the city center.

市区的交通非常拥挤。

Shìqū de jiāotōng fēicháng yōngjǐ.

HSK4

Giao thông nội thành rất đông đúc.

Traffic in the city center is very congested.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50