拼
市斤
HSK3measure 0 · Lv.1
shìjīn
cân (bằng 1/2 kg); cân Trung quốc; cân ta
pounds(磅)]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 市制重量的主单位一市斤分为十市两,合二分之一公斤旧制一市斤分为十六市两
等级
义项 ①measure≈HSK3
cân (bằng 1/2 kg); cân Trung quốc; cân ta
市制重量的主单位一市斤分为十市两,合二分之一公斤旧制一市斤分为十六市两
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分