WinHSK

市民

HSK5n
0 · Lv.1
shìmín

thị dân; dân thành phố; dân thành thị; người dân thành thị

city residents/dwellers; townspeople; urban inhabitants 市民 骚乱 civil disorder [ 相关词条 ] 市民大会 [名] city assembly 市民社会学 [名] demogenic sociology 市民文化 [名] civic culture

漢越 thị dân

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50