WinHSK

市民

HSK5n
0 · Lv.1
shìmín

thị dân; dân thành phố; dân thành thị; người dân thành thị

city residents/dwellers; townspeople; urban inhabitants 市民 骚乱 civil disorder [ 相关词条 ] 市民大会 [名] city assembly 市民社会学 [名] demogenic sociology 市民文化 [名] civic culture

漢越 thị dân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城市的居民
  2. 特指封建社会后期城市中的手工业者和中小商人
义项 nHSK5

thị dân; dân thành phố; dân thành thị; người dân thành thị

城市的居民

免费例句

来自世界各地的艺术家们会受邀来到这里,同时,精彩的活动也会吸引很多普通市民前来参观。

HSK4

我是札幌市民。

Wǒ shì Zháhuǎng shìmín.

HSK4

Tôi là một công dân của Sapporo.

I am a citizen of Sapporo.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

người dân (chỉ những người làm nghề thủ công và thương nhân vừa và nhỏ trong các đô thị cuối thời phong kiến)

特指封建社会后期城市中的手工业者和中小商人

免费例句

市民们自己制作产品。

Shìmínmen zìjǐ zhìzuò chǎnpǐn.

HSK4

Người dân tự sản xuất sản phẩm.

The citizens make products themselves.

许多市民从事手工业。

Xǔduō shìmín cóngshì shǒugōngyè.

HSK4

Nhiều người dân làm nghề thủ công.

Many citizens work in handicrafts.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50