拼
市郊
HSK4n, nlocal 0 · Lv.1
shìjiāo
ngoại thành; ngoại ô thành phố
suburb; outskirts 在 市郊 in the suburbs (of) 市郊 旅客运输 suburban passenger traffic 住在 市郊 live on the outskirts of a town; live in a suburban area 位于 市郊 be located in the suburbs
漢越 thị giao
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分