WinHSK

市镇

HSK6n
0 · Lv.1
shìzhèn

thị trấn

small town; town

漢越 thị trấn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 较大的集镇
义项 nHSK6

thị trấn

较大的集镇

免费例句

昔日偏僻的渔村,如今已是繁华的市镇。

Xīrì piānpì de yúcūn, rújīn yǐ shì fánhuá de shìzhèn.

HSK5

Làng cá hẻo lánh ngày xưa, hôm nay đã trở thành thị trấn nhộn nhịp.

The once remote fishing village has now become a bustling town.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan