WinHSK

布丁

HSK7-9n
0 · Lv.1
dīng

bánh pudding

pudding 大米/苹果 布丁 rice/apple pudding

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

小孩子们都很喜欢吃布丁。

Xiǎo háizi men dōu hěn xǐhuān chī bùdīng.

HSK3

Bọn trẻ con đều rất thích ăn bánh pudding.

Children all like to eat pudding.

这个布丁看起来非常好吃。

Zhège bùdīng kàn qǐlái fēicháng hǎochī.

HSK3

Chiếc bánh pudding này trông có vẻ rất ngon.

This pudding looks very delicious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50