WinHSK

布帛

HSK1n
0 · Lv.1

vải vóc; quần áo; hàng vải sợi; hàng tơ lụa

cloth and silk; cotton and silk textiles; material for clothing [ 相关词条 ] 布帛菽粟 cloth, silk, beans and grain—food and clothing; daily necessities

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50