拼
布置
HSK6v 0 · Lv.1
bùzhì
sắp xếp; bày biện; trang trí
assign; make arrangements for; give instructions about 给学生 布置
漢越 bố trí
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 按照需要恰当地摆放物品或美化场地
- 安排工作、活动等
等级
义项 ①v≈HSK6
sắp xếp; bày biện; trang trí
按照需要恰当地摆放物品或美化场地
免费例句
老师布置的功课有点多。
Lǎoshī bùzhì de gōngkè yǒudiǎn duō.
≈HSK3
Giáo viên giao bài tập hơi nhiều.
The homework the teacher assigned is a bit much.
教室布置得很整齐。
Jiàoshì bùzhì de hěn zhěngqí.
≈HSK4
Lớp học được trang trí gọn gàng.
The classroom is neatly decorated.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
giao; sắp đặt; thu xếp; tổ chức; bố trí; sắp xếp
安排工作、活动等
免费例句
她布置了会议的议程。
Tā bùzhì le huìyì de yìchéng.
≈HSK4
Cô ấy đã sắp xếp chương trình họp.
She arranged the meeting agenda.
我布置了家务的分工。
Wǒ bùzhì le jiāwù de fēngōng.
≈HSK4
Tôi đã bố trí phân công việc nhà.
I assigned the household chores.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分