WinHSK

布袋

HSK5n
0 · Lv.1
dài

Budai (Đức Phật Cười)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Budai (the Laughing Buddha)
  2. Budai or Putai town in Chiayi county 嘉義縣|嘉义县 [Jiāyìxiàn], west Taiwan
  3. bag
  4. pouch
  5. sack
义项 nHSK5

Budai (Đức Phật Cười)

Budai (the Laughing Buddha)

义项 nHSK5

Thị trấn Budai hoặc Putai ở quận Gia Nghĩa 嘉義縣 | 嘉义县, phía tây Đài Loan

Budai or Putai town in Chiayi county 嘉義縣|嘉义县 [Jiāyìxiàn], west Taiwan

义项 nHSK5

cái túi

bag

义项 nHSK5

túi đựng

pouch

义项 nHSK5

bao

sack

免费例句

把布袋口扎好。

Bǎ bùdài kǒu zhā hǎo.

HSK5

Cột miệng bao bố lại cho chặt.

Tie the mouth of the cloth bag tightly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50