WinHSK

帅哥

HSK4n
0 · Lv.1
shuàiɡē

trai đẹp; chàng trai đẹp trai

handsome boy/lad/guy; cool dude

漢越 soái ca

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan