WinHSK

帅气

HSK4adj
0 · Lv.1
shuài

lịch lãm; thanh lịch; phong độ

handsome; smart; dashing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 潇洒;英俊(多形容男子)
  2. 靓仔
义项 adjHSK4

lịch lãm; thanh lịch; phong độ

潇洒;英俊(多形容男子)

免费例句

她的男朋友很帅气。

Tā de nánpéngyou hěn shuàiqì.

HSK4

Bạn trai của cô ấy rất đẹp trai.

Her boyfriend is very handsome.

那个小伙长得很帅气。

Nà ge xiǎohuǒ zhǎng de hěn shuàiqì.

HSK4

Chàng trai đó trông rất đẹp trai.

That young man looks very handsome.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

đẹp trai

靓仔

免费例句

他看起来很帅气。

Tā kàn qǐlái hěn shuàiqì.

HSK4

Anh ấy trông rất đẹp trai.

He looks very handsome.

那个男演员非常帅气。

Nàge nán yǎnyuán fēicháng shuàiqì.

HSK4

Diễn viên nam đó rất đẹp trai.

That actor is very handsome.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan